bermuda buttercup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân củ có hoa màu vàng rực rỡ: "bermuda buttercup" là tên gọi của một loài cây thân củ thuộc họ chua me đất (Oxalis), có nguồn gốc từ Nam Phi, thường mọc hoang và nở hoa màu vàng tươi. Loài cây này còn được biết đến với tên khoa học là Oxalis pes-caprae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bermuda buttercup is considered an invasive species in many parts of the world. (Cây bermuda buttercup bị coi là loài xâm lấn ở nhiều nơi trên thế giới.)
- During spring, fields in California are often covered with the bright yellow flowers of the bermuda buttercup. (Vào mùa xuân, những cánh đồng ở California thường phủ đầy hoa vàng rực của cây bermuda buttercup.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overrun with bermuda buttercup": bị cây bermuda buttercup lấn át, mọc tràn lan.
- The garden was overrun with bermuda buttercup, making it difficult for other plants to grow. (Khu vườn bị cây bermuda buttercup mọc tràn lan, khiến các loại cây khác khó phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Buttercup (danh từ): một loại cây hoa mao lương (Ranunculus), thường có hoa màu vàng, khác với bermuda buttercup.
- Oxalis (danh từ): tên khoa học của chi thực vật mà bermuda buttercup thuộc về, còn gọi là cây chua me đất.
Từ đồng nghĩa
- African wood sorrel: tên gọi khác của bermuda buttercup, nhấn mạnh nguồn gốc Nam Phi và họ chua me đất.
- Sourgrass: tên thông dụng khác, do lá cây có vị chua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over (by bermuda buttercup): bị cây bermuda buttercup chiếm lĩnh.
- The lawn was taken over by bermuda buttercup after the rainy season. (Bãi cỏ đã bị cây bermuda buttercup chiếm lĩnh sau mùa mưa.)
Thành ngữ liên quan
- To bloom like a bermuda buttercup: nở rộ như cây bermuda buttercup (thường dùng để miêu tả sự phát triển nhanh chóng và rực rỡ).
- Her career bloomed like a bermuda buttercup after she moved to the city. (Sự nghiệp của cô ấy nở rộ như cây bermuda buttercup sau khi cô chuyển đến thành phố.)